Venom Wiki
Hình hoạt hình Shield-nosed cobra
Số 0062 trên 1 402

Shield-nosed cobra

Aspidelaps scutatus
Cần đi khámHiếm khi gây chết người, nhưng bị cắn cần đi khám bác sĩ.
Nguy hiểm với con người: Nghiêm trọngBị cắn cần đi khám bác sĩ. Tử vong rất hiếm.

The shield-nosed cobra is a venomous snake from the cobra family, Elapidae. It lives in dry, sandy savanna across southern Africa. It is a night-time digger that spends much of its life underground, and its venom is strong enough to be a serious danger to people.1

Sống ở
Botswana, Eswatini, Lesotho, Malawi, Mozambique, Namibia, South Africa, Zambia and Zimbabwe1
Châu Phi
Trang chủ
It prefers sandy-soiled savanna, at altitudes of 90 to 1,400 m (300 to 4,590 ft). It is fossorial, meaning it is adapted to digging and tunnelling.1
Chiều dài
64 cm (2,1 ft)1
Tốc độ tối đa
khoảng 6,2 km/h (3,9 dặm/giờ)
Trên cạn, ước đoán sơ bộ
Nó ăn gì?
It preys on amphibians, lizards, snakes and mammals that are a suitable size for it.1
Thật đấy!Ảnh Shield-nosed cobra
Shield-nosed cobra. Ảnh: Ryan van Huyssteen. CC BY 4.0, iNaturalist.

Cách nhận biết

  • Adults have an average snout-to-vent length of 63.5 cm.1
  • It has a uniquely large rostral scale, the scale at the tip of the snout, which helps it dig.1
  • Its dorsal (back) scales are arranged in 21 to 25 rows at midbody.1
  • The scales on the rear part of the body are keeled, meaning they have a ridge along the middle.1
  • It is nocturnal, so it is mostly active at night.1

Sức mạnh nọc độc

Vết cắn

Nọc độc thoát ra qua răng nanh hoặc răng khi nó cắn.

Nọc độc của nó gây ra gì?

Its venom is highly neurotoxic, meaning it attacks the nerves. Symptoms include slurred speech, drooping eyelids (ptosis) and partial paralysis.1

Nó nguy hiểm thế nào với con người?

Nguy hiểm với con người: Nghiêm trọngBị cắn cần đi khám bác sĩ. Tử vong rất hiếm.

The shield-nosed cobra is highly venomous. Its bite has caused at least one reported human death, even though it has a fairly low tendency to bite.1

Nếu nó cắn

  • No antivenin is available for this species. Any bite or venom spat by any elapid snake should be treated as an urgent medical emergency.1
  • Giữ người bị nạn nằm yên và bình tĩnh, tháo nhẫn và đồ bó chặt, và đến bệnh viện thật nhanh: huyết thanh kháng nọc là cách điều trị.

Luôn gọi số khẩn cấp trước tiên (112, 000, 911). Đây là hướng dẫn sơ cứu chung, không phải lời khuyên y tế. Sơ cứu cơ bản

Giữ an toàn

  • Đừng bao giờ chạm, bắt hay trêu chọc động vật hoang dã, dù nó nhỏ, và dù trông như đang ngủ hay đã chết.
  • Chừa khoảng cách cho nó. Nếu gặp, hãy bình tĩnh, lùi lại từ từ và để nó đi.
  • Nếu nó cắn bạn: bình tĩnh, nằm yên, gọi số khẩn cấp (112, 000, 911) hoặc đến bệnh viện thật nhanh. Hãy nhớ hình dạng nó, có ảnh càng tốt.

Nó không nhắm vào bạn. Nó dùng nọc để bắt mồi hoặc tự vệ, và nó thích trốn hơn nhiều. Thêm về cách giữ an toàn

Nó to cỡ nào?

Nó dài bao nhiêu?

Shield-nosed cobra dài khoảng 64 cm (2,1 ft)Mèo nhà khoảng 50 cm (1,6 ft)Một con chó khoảng 1 m (3,3 ft)
dài bằng 4 quả chuối nối đuôi nhaucó thể chạy 100 mét trong 58 giây (người nhanh nhất cần 9,6)

Shield-nosed cobra to cỡ nào so với BẠN?

Chỉ là phép tính trong trình duyệt của bạn. Không có gì được lưu hay gửi đi đâu cả.

Nó nhanh cỡ nào?

đáng biết

Thông tin

1

Its skull has a specialised structure, and its uniquely large rostral scale makes it very good at digging and tunnelling.1

2

The female may stay coiled around her eggs after laying them, guarding the clutch.1

3

The shield-nosed cobra can live for 20 to 28 years in captivity, but this age is normally not reached in the wild because of predation, accidents and other dangers.1

Cho chuyên gia về nọc độc

Tên khoa học
Aspidelaps scutatus
Nhóm
Rắn hổ mang, rắn mamba và rắn cạp nia
Gia đình
Elapidae2
Thứ tự
Squamata
Các châu lục
Châu Phi
Con non
It lays eggs (oviparous), with a clutch of 4 to 10 eggs. The female may stay with her eggs, coiled around them.1
Nguy hiểm với con người
3 / 5: Nghiêm trọng3

Thông tin lấy từ đâu

  1. Shield-nosed cobra (Wikipedia (CC BY-SA 4.0))
  2. Aspidelaps scutatus (iNaturalist): tên gọi và phân loại.
  3. Venom Wiki: mức nguy hiểm, kích thước điển hình và tốc độ ước đoán là của chúng tôi. Xem cách chúng tôi tính: Cách chúng tôi đánh giá nguy hiểm.

Mỗi thông tin trên trang này có một con số dẫn đến nguồn của nó. Nếu chúng tôi sai điều gì, xin lỗi nhé, chúng tôi là người mê động vật, không phải tạp chí khoa học. Hãy báo cho chúng tôi qua [email protected] và chúng tôi sẽ sửa.

Bọ cạp đói rồi! Venom Wiki là dự án của một người: miễn phí, không quảng cáo, không theo dõi. Một chút tiền tip giúp trang tiếp tục hoạt động.Cho bọ cạp ăn

Cùng nhóm: Rắn hổ mang, rắn mamba và rắn cạp nia

Cũng sống ở: Châu Phi

Cho bọ cạp ănhộp tiền tip, giúp trang miễn phí