Venom Wiki
Hình hoạt hình Prairie rattlesnake
Số 0521 trên 1 402

Prairie rattlesnake

Crotalus viridis
Cần đi khámHiếm khi gây chết người, nhưng bị cắn cần đi khám bác sĩ.
Rắn đuôi chuông Vết cắnĂn: Thịt
Nguy hiểm với con người: Nghiêm trọngBị cắn cần đi khám bác sĩ. Tử vong rất hiếm.

The prairie rattlesnake is a venomous pit viper that lives across the Great Plains and the foothills of the Rocky Mountains. It is found in the western United States, southwestern Canada and northern Mexico. It shakes its tail to give a rattling warning when it feels threatened.1

Sống ở
Western United States, southwestern Canada and northern Mexico, mainly across the Great Plains1
Bắc Mỹ
Trang chủ
Prairie rattlesnakes prefer dry areas with moderate vegetation. Many live in rocky areas with outcrops that serve as den sites. They also use the burrows of other animals and sometimes rest in crevices or caves.1
Chiều dài
1,5 m (5 ft)1
Tốc độ tối đa
khoảng 3,7 km/h (2,3 dặm/giờ)
Trên cạn, ước đoán sơ bộ
Nó ăn gì?
Prairie rattlesnakes mostly eat small mammals, such as ground squirrels, mice, rats, small rabbits and prairie dogs. They also sometimes eat ground-nesting birds, amphibians, reptiles and other snakes, especially juveniles.1
Thật đấy!Ảnh Prairie rattlesnake
Prairie rattlesnake. Ảnh: Patrick Alexander from Las Cruces, NM. CC0, Wikimedia Commons.

Cách nhận biết

  • Usually lightly coloured in shades of brown, with patches of dark brown along the back1
  • A colour band may be seen at the back of the eye1
  • A triangle-shaped head with pit sensory organs on either side1
  • Usually four internasal scales on the snout, with three or more in total1
  • Commonly grows to more than 100 cm long1

Hay bị nhầm với: Other rattlesnakes can look similar. A key difference is that two internasal scales touch the rostral scale, at the tip of the snout, in the prairie rattlesnake.1

Sức mạnh nọc độc

Vết cắn

Nọc độc thoát ra qua răng nanh hoặc răng khi nó cắn.

Nọc độc của nó gây ra gì?

The venom is a complex mixture of proteins, including enzymes such as proteases and peptidases. It is hemotoxic, meaning it damages blood and destroys tissue. It also has neurotoxic properties, meaning it attacks the nerves.1

Nó nguy hiểm thế nào với con người?

Nguy hiểm với con người: Nghiêm trọngBị cắn cần đi khám bác sĩ. Tử vong rất hiếm.

The species has powerful venom and uses about 20 to 55% of its venom in one bite. It will defend itself if it is threatened or injured.1

Nó làm gì khi sợ?

It rapidly vibrates its tail to make a rasping rattle that warns intruders, and it will defend itself if threatened or injured.1

Nếu nó cắn

  • Giữ người bị nạn nằm yên và bình tĩnh, để chi bị cắn ngang tầm tim, tháo nhẫn và đồ bó chặt, và đến bệnh viện thật nhanh.

Luôn gọi số khẩn cấp trước tiên (112, 000, 911). Đây là hướng dẫn sơ cứu chung, không phải lời khuyên y tế. Sơ cứu cơ bản

Giữ an toàn

  • Đừng bao giờ chạm, bắt hay trêu chọc động vật hoang dã, dù nó nhỏ, và dù trông như đang ngủ hay đã chết.
  • Chừa khoảng cách cho nó. Nếu gặp, hãy bình tĩnh, lùi lại từ từ và để nó đi.
  • Nếu nó cắn bạn: bình tĩnh, nằm yên, gọi số khẩn cấp (112, 000, 911) hoặc đến bệnh viện thật nhanh. Hãy nhớ hình dạng nó, có ảnh càng tốt.

Nó không nhắm vào bạn. Nó dùng nọc để bắt mồi hoặc tự vệ, và nó thích trốn hơn nhiều. Thêm về cách giữ an toàn

Nó to cỡ nào?

Nó dài bao nhiêu?

Prairie rattlesnake dài khoảng 1,5 m (5 ft)Một con chó khoảng 1 m (3,3 ft)Một người lớn khoảng 1,7 m (5,6 ft)
dài bằng 3 con mèo nhà nối từ mũi đến đuôidài bằng 8 quả chuối nối đuôi nhaucó thể chạy 100 mét trong 97 giây (người nhanh nhất cần 9,6)

Prairie rattlesnake to cỡ nào so với BẠN?

Chỉ là phép tính trong trình duyệt của bạn. Không có gì được lưu hay gửi đi đâu cả.

Nó nhanh cỡ nào?

đáng biết

Thông tin

1

Females often gather in communal dens to give birth and care for their young. Some females even look after unrelated young while the mothers take a break.1

2

Newborn snakelets measure 22 to 28 cm and are venomous from the moment they are born.1

3

Prairie rattlesnakes prefer a straight migration path, even in areas dominated by humans, because it gives them a better chance of survival.1

4

In Montana, the species reaches its largest size, with specimens sometimes exceeding 120 cm.1

5

In Canada, the species is listed as a species of special concern because its numbers have steadily declined since the 1930s.1

Cho chuyên gia về nọc độc

Tên khoa học
Crotalus viridis
Nhóm
Rắn đuôi chuông
Gia đình
Viperidae2
Thứ tự
Squamata
Các châu lục
Bắc Mỹ
Con non
It gives birth to one to 25 live young per litter, typically four to 12, in late summer or early fall.1
Tình trạng trong tự nhiên
Least concern on the IUCN Red List. It is listed as endangered in Iowa and as a species of special concern in Canada.1
Nguy hiểm với con người
3 / 5: Nghiêm trọng3

Thông tin lấy từ đâu

  1. Crotalus viridis (Wikipedia (CC BY-SA 4.0))
  2. Crotalus viridis (iNaturalist): tên gọi và phân loại.
  3. Venom Wiki: mức nguy hiểm, kích thước điển hình và tốc độ ước đoán là của chúng tôi. Xem cách chúng tôi tính: Cách chúng tôi đánh giá nguy hiểm.

Mỗi thông tin trên trang này có một con số dẫn đến nguồn của nó. Nếu chúng tôi sai điều gì, xin lỗi nhé, chúng tôi là người mê động vật, không phải tạp chí khoa học. Hãy báo cho chúng tôi qua [email protected] và chúng tôi sẽ sửa.

Bọ cạp đói rồi! Venom Wiki là dự án của một người: miễn phí, không quảng cáo, không theo dõi. Một chút tiền tip giúp trang tiếp tục hoạt động.Cho bọ cạp ăn

Cùng nhóm: Rắn đuôi chuông

Cũng sống ở: Bắc Mỹ

Cho bọ cạp ănhộp tiền tip, giúp trang miễn phí